1.1. Điều kiện tự nhiên
1.1.1. Vị trí địa lý
Xã Đinh Trang Thượng là xã khu vực II, thuộc khu vực trung tâm của tỉnh Lâm Đồng, hình thành trên cơ sở hợp nhất ba xã Đinh Trang Thượng, Tân Lâm và Tân Thượng (huyện Di Linh cũ). Xã nằm trên trục Quốc lộ 28 kết nối trung tâm Di Linh đi Gia Nghĩa, được bao bọc ba phía Bắc - Đông - Đông Nam bởi hệ thống sông Đồng Nai và hai hồ Thủy điện Đồng Nai 2, Đồng Nai 3. Vị trí này tạo cho xã lợi thế "cửa ngõ giao thương Đông - Tây" trên hành lang QL28, đồng thời gắn với chức năng phòng hộ đầu nguồn và an ninh nguồn nước của lưu vực sông Đồng Nai.
Vị trí trung chuyển trên QL28 và tiếp giáp mặt nước lòng hồ là lợi thế kép (giao thương + cảnh quan), nhưng địa thế bị chia cắt mạnh bởi sông - hồ làm tăng chi phí kết nối nội xã, là bài toán then chốt của tổ chức không gian.
Phân tích vị thế kết nối vùng cho thấy Đinh Trang Thượng giữ vai trò bản lề trên hành lang Đông – Tây: cách phường Phan Thiết khoảng 125 km về phía Bắc, phường 1 Bảo Lộc khoảng 40 km về Đông Nam, phường Nam Gia Nghĩa khoảng 100 km về phía Nam và phường Xuân Hương – Đà Lạt khoảng 100 km về phía Tây; đặc biệt chỉ cách nút giao cao tốc Bảo Lộc – Liên Khương tại Di Linh khoảng 5 km. Vị trí này đặt xã vào vùng ảnh hưởng trực tiếp của hai cực tăng trưởng Bảo Lộc và Di Linh, đồng thời nằm trên trục Quốc lộ 28 nối Tây Nguyên (Gia Nghĩa) với Nam Trung Bộ – một lợi thế logistics và du lịch liên vùng chưa được khai thác tương xứng.
1.1.2. Đặc điểm địa hình, địa mạo
Địa hình chủ đạo là đồi núi cao, bị chia cắt mạnh bởi hệ thống sông, suối và lòng hồ thủy điện; thấp dần từ phía Tây Nam (giáp Di Linh) sang Đông Bắc (hướng sông Đồng Nai). Cao độ phổ biến từ 800 m đến trên 1.000 m so với mực nước biển. Khu vực tập trung dân cư (trung tâm Tân Lâm, Tân Thượng cũ) có độ dốc tương đối ổn định 8°-15°, thuận lợi canh tác cây công nghiệp lâu năm; khu vực ven hồ và rừng phòng hộ có độ dốc lớn (>25°), hiểm trở.
➢ Dạng địa mạo đồi bát úp (cao nguyên bazan): phổ biến nhất, tập trung vùng trồng cà phê trọng điểm; đỉnh đồi tròn, sườn thoải, lớp đất đỏ bazan dày, giá trị nông nghiệp cao.
➢ Dạng thung lũng sông ngòi: dải đất phù sa hẹp ven suối do xâm thực của sông Đồng Nai và các nhánh suối.
➢ Địa mạo lòng hồ nhân tạo: đường bờ uốn lượn của hồ Đồng Nai 2, 3 tạo các "bán đảo" địa hình độc đáo - quỹ đất lý tưởng cho du lịch sinh thái nghỉ dưỡng.
1.1.3. Khí hậu, khí tượng
Xã Đinh Trang Thượng có đặc điểm chung của khí hậu khu vực Di Linh – Bảo Lộc, do đó chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng Tây Nguyên, Thuyết minh tổng hợp Đồ án Quy hoạch chung xã Đinh Trang Thượng đến năm 2050 với các đặc điểm như sau:
- Phân mùa rõ rệt:
+ Mùa mưa (Tháng 5 – Tháng 10): Chịu tác động chủ yếu của gió mùa Tây Nam, ẩm ướt, lượng mưa lớn.
+ Mùa khô (Tháng 11 – Tháng 4 năm sau): Chịu tác động của gió mùa Đông Bắc, khô hanh, nắng nhiều, độ ẩm thấp.
- Tính chất: Khí hậu ôn hòa, mát mẻ quanh năm, rất thuận lợi cho các loại cây công nghiệp dài ngày và phát triển du lịch sinh thái nghỉ dưỡng.
* Nhiệt độ - Độ ẩm
- Nhiệt độ:
+ Nhiệt độ trung bình năm: Dao động từ 21°C - 22,5°C.
+ Tháng nóng nhất (Tháng 4): Nhiệt độ có thể lên tới 30°C - 32°C nhưng vẫn thoáng đãng, không oi bức.
+ Tháng lạnh nhất (Tháng 1): Nhiệt độ có thể xuống dưới 14°C - 15°C.
+ Biên độ nhiệt: Biên độ nhiệt giữa ngày và đêm rất lớn (từ 8°C - 12°C), đây là yếu tố then chốt giúp cây cà phê và cây ăn trái (sầu riêng, bơ) tích lũy chất lượng hạt và quả tốt.
- Độ ẩm:
+ Độ ẩm trung bình năm khá cao, khoảng 82% - 85%.
+ Trong mùa mưa, độ ẩm thường xuyên duy trì ở mức 90% - 95%. Vào mùa khô, độ ẩm giảm xuống khoảng 70% - 75%, dễ gây tình trạng thiếu nước cục bộ cho cây trồng nếu không có hệ thống tưới tiêu tốt.
* Lượng mưa
Xã nằm trong vùng có lượng mưa trung bình đến cao của tỉnh Lâm Đồng.
+ Lượng mưa trung bình năm: Khoảng 2.100 mm - 2.500 mm.
+ Phân bổ: Mưa tập trung chủ yếu vào mùa mưa (chiếm hơn 85% tổng lượng mưa). Các tháng 8, 9 thường có lượng mưa lớn nhất, dễ gây ra tình trạng xói mòn trên nền đất đỏ bazan dốc.
+ Đặc điểm: Thường xuất hiện các trận mưa rào lớn vào chiều tối. Do địa hình chia cắt bởi các hệ thống sông suối và hồ thủy điện, lượng mưa có sự khác biệt giữa các tiểu vùng.
* Gió - Bão
- Chế độ gió:
+ Gió mùa Tây Nam (Mùa mưa): Gió ẩm, tốc độ trung bình 3 - 4 m/s, Thuyết minh tổng hợp Đồ án Quy hoạch chung xã Đinh Trang Thượng đến năm 2050 thường kèm theo mưa lớn.
+ Gió mùa Đông Bắc (Mùa khô): Gió khô, tốc độ có thể mạnh hơn, đôi khi gây khô hạn.
- Bão và áp thấp nhiệt đới: Khu vực cao nguyên Di Linh nói chung và Đinh Trang Thượng nói riêng ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão mạnh do được che chắn bởi các dãy núi phía Đông. Tuy nhiên, các đợt áp thấp nhiệt đới thường gây ra hiện tượng mưa dầm kéo dài, làm tăng nguy cơ sạt lở đất đá tại các khu vực đồi dốc.
1.1.4. Thủy văn
- Đặc điểm chung:
+ Thủy văn xã Đinh Trang Thượng đặc trưng bởi hệ thống "Sông - Hồ liên hoàn". Xã nằm trong lưu vực của sông Đồng Nai, với mạng lưới sông suối khá dày đặc và đặc biệt là sự hiện diện của hai hồ thủy điện lớn bao bọc các phía Bắc, Đông và Đông Nam.
+ Mật độ lưới sông suối: Trung bình khoảng 0,5 - 0,8 km/km2.
+ Chế độ dòng chảy: Phụ thuộc chặt chẽ vào mùa mưa (Tháng 5-10) và sự điều tiết của các nhà máy thủy điện.
- Hệ thống Nguồn nước mặt
+ Sông Đạ Dâng (thượng nguồn sông Đồng Nai): Chảy dọc theo ranh giới phía Đông (giáp xã Phúc Thọ Lâm Hà). Đây là nguồn cấp nước thô chủ đạo và là trục thoát nước chính của toàn vùng.
+ Hồ Thủy điện Đồng Nai 3: Nằm ở phía Bắc, tạo nên đường biên giới tự nhiên dài và uốn lượn với xã Tà Đùng. Lòng hồ rộng lớn không chỉ trữ nước mà còn tạo ra hệ sinh thái bán đảo độc đáo.
+ Hồ Thủy điện Đồng Nai 2: Nằm ở phía Đông Nam, giáp xã Tân Hà Lâm Hà.
+ Hệ thống suối nhánh: Các con suối nhỏ bắt nguồn từ các dãy đồi cao phía Tây Nam chảy về phía hồ và sông, cung cấp nước tưới tại chỗ cho các vùng canh tác cà phê của thôn Tân Lâm, Tân Thượng trên địa bàn xã.
- Nguồn nước ngầm
+ Trữ lượng: Khá dồi dào, tập trung ở các tầng chứa nước trong các kẽ nứt của đá gốc và tầng phong hóa.
+ Chất lượng: Nước ngầm tại đây nhìn chung có chất lượng tốt, chỉ số nhiễm bẩn thấp. Tuy nhiên, tại một số khu vực thung lũng sâu, nước có thể có hàm lượng sắt (phèn) nhẹ do đặc thù đất đỏ.
+ Khai thác: Hiện tại, người dân vẫn chủ yếu sử dụng giếng đào và giếng khoan để phục vụ sinh hoạt và tưới tiêu bổ sung trong mùa khô. Hệ thống "sông - hồ liên hoàn" vừa là nguồn nước tưới, nguồn cấp nước thô và tài nguyên du lịch - thủy sản quý giá, vừa là yếu tố ràng buộc nghiêm ngặt về hành lang bảo vệ nguồn nước và an ninh nguồn nước hạ du; mọi hoạt động phát triển ven hồ, ven sông phải đặt trong giới hạn sức tải và yêu cầu bảo vệ chất lượng nước.
1.1.5. Địa chất công trình và địa chất thủy văn
Xã nằm trong vùng địa chất ổn định của cao nguyên Di Linh, nền chủ yếu là đá bazan với lớp vỏ phong hóa dày; trầm tích sông suối tập trung hẹp dọc lưu vực sông Đồng Nai và các hồ. Đất đỏ bazan có cường độ chịu tải tốt (R ≥ 2 kg/cm² ở trạng thái tự nhiên), thuận lợi xây dựng công trình thấp tầng không cần xử lý móng phức tạp. Tại các khu vực ven hồ (Tân Lâm, Tân Thượng) cần khảo sát kỹ túi bùn, lớp sét yếu do ngập úng định kỳ của hồ. Nước ngầm dồi dào trong kẽ nứt đá gốc và tầng phong hóa, chất lượng tốt, cục bộ nhiễm sắt nhẹ.
Về thổ nhưỡng, với hơn 20.377 ha đất tự nhiên, xã có ba nhóm đất chính có giá trị nông nghiệp khác nhau: (i) đất đỏ bazan (Fk) chiếm trên 80% diện tích đất nông nghiệp, tầng dày > 1 m, tơi xốp, thoát nước tốt, hàm lượng hữu cơ khá - là "vàng nâu" cho cà phê (chủ lực Tân Lâm, Tân Thượng), sầu riêng, mắc ca và cây ăn trái; (ii) đất mùn vàng đỏ trên núi (Fh) xuất hiện ở khu vực cao độ lớn, độ dốc cao, chủ yếu dưới tán rừng phòng hộ và rừng sản xuất tại khu vực Đinh Trang Thượng cũ; (iii) đất phù sa ngòi suối (Py) chiếm tỷ lệ nhỏ ở thung lũng thấp, phù hợp canh tác lúa nước hoặc rau màu ngắn ngày. Cơ cấu thổ nhưỡng này rất phù hợp để hình thành các vùng chuyên canh nông nghiệp quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo vệ tầng đất màu trên các sườn dốc.
Từ góc độ kinh tế xây dựng, nền đất đỏ bazan với cường độ chịu tải tốt (R ≥ 2 kg/cm² ở trạng thái tự nhiên) là lợi thế đáng kể: phần lớn công trình thấp tầng (1–3 tầng) – vốn là hình thái chủ đạo của xã nông thôn miền núi – có thể xây dựng với chi phí xử lý nền thấp, rút ngắn thời gian thi công. Đây là yếu tố thuận lợi cho chiến lược phát triển nén tại dải thuận lợi dọc Quốc lộ 28. Ngược lại, các khu vực ven hồ (Tân Lâm, Tân Thượng cũ) tiềm ẩn túi bùn, lớp sét yếu do chế độ ngập định kỳ của hồ, bắt buộc khảo sát địa chất kỹ trước khi xây dựng – một yêu cầu kỹ thuật phải được ghi rõ trong quy định quản lý xây dựng khu du lịch ven hồ.
1.1.6. Tài nguyên thiên nhiên và cảnh quan
- Tài nguyên Đất: Đây là nguồn lực quan trọng nhất cho kinh tế nông nghiệp của xã.
+ Diện tích: Tổng diện tích đất tự nhiên sau sáp nhập rất lớn (20.376,66 ha).
+ Chất lượng: Chủ yếu là đất đỏ bazan có tầng phong hóa dày, độ phì nhiêu cao, khả năng giữ nước và thoát nước tốt.
+ Phân bố: Các vùng đất bằng phẳng và đồi thoải (tại Tân Lâm, Tân Thượng) là "vùng lõi" cho cây cà phê, sầu riêng và mắc ca. Các vùng đất dốc hơn (tại Đinh Trang Thượng cũ) phù hợp cho phát triển rừng sản xuất và cây ăn trái kết hợp nương rẫy.
- Tài nguyên Nước:
+ Nước mặt: Bao bọc bởi hệ thống sông Đồng Nai và hai hồ thủy điện lớn (Đồng Nai 2 và Đồng Nai 3). Đây là nguồn cung cấp nước tưới rất lớn cho nông nghiệp ngay cả trong mùa khô hạn.
+ Nước ngầm: Trữ lượng nước ngầm trong các tầng đá bazan nứt nẻ rất dồi dào, chất lượng nước tốt, phục vụ đắc lực cho sinh hoạt của người dân trong xã.
- Tài nguyên Rừng:
Tài nguyên rừng tập trung chủ yếu ở khu vực Đinh Trang Thượng cũ và các dải ven hồ.
+ Hiện trạng: Bao gồm rừng phòng hộ đầu nguồn và rừng sản xuất với độ che phủ cao.
+ Vai trò: Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nước cho các hồ thủy điện, chống xói mòn đất bazan trên địa hình dốc và điều hòa khí hậu mát mẻ cho toàn xã.
+ Sản vật: Có tiềm năng khai thác các sản phẩm ngoài gỗ (lâm sản phụ) và phát triển kinh tế dưới tán rừng (như trồng dược liệu).
- Tài nguyên Khoáng sản:
+ Khoáng sản chủ đạo: Khu vực có tiềm năng về Bô-xít (Bauxite) đặc trưng của cao nguyên Di Linh.
+ Vật liệu xây dựng: Các loại đá xây dựng, cát ven sông suối và đất sét làm gạch ngói.
- Tài nguyên Nhân văn – du lịch:
Đây là "nguồn tài nguyên mới" đầy hứa hẹn, chưa được khai thác xứng tầm.
+ Du lịch cảnh quan: Hệ thống đảo và bán đảo trên lòng hồ thủy điện Đồng Nai 2 & 3 tạo nên phong cảnh sơn thủy hữu tình, ví như "Vịnh Hạ Long trên cao nguyên".
+ Du lịch khí hậu: Khí hậu ôn hòa, sương mù bao phủ ven hồ là lợi thế để phát triển các khu nghỉ dưỡng cao cấp, chữa lành (wellness tourism).
+ Du lịch trải nghiệm: Kết hợp tham quan các rẫy cà phê, vườn sầu riêng (Agritourism) và tìm hiểu văn hóa bản địa của các dân tộc tại chỗ.
1.2. Hiện trạng kinh tế - xã hội
1.2.1. Dân số và lao động
Dân số trung bình năm 2025 của xã là 18.549 người, mật độ 91 người/km² - thuộc nhóm mật độ thấp, phản ánh đặc thù miền núi, dân cư phân tán theo triền đồi và vườn rẫy. Cấu trúc dân cư "ba lõi" (Tân Lâm - Tân Thượng - Đinh Trang Thượng cũ) bám dọc trục QL28 theo mô hình tuyến - vệt. Toàn xã có 20 thôn; cộng đồng đa dạng dân tộc (Kinh, K’Ho, Mạ).
Về lao động: dân số trong độ tuổi lao động năm 2025 khoảng 10.202 người (55% dân số); lao động làm việc trong các ngành kinh tế khoảng 9.182 người, trong đó lao động nông - lâm nghiệp chiếm tới 80%, công nghiệp - TTCN – xây dựng 5%, dịch vụ - thương mại 15%. Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 70%.
Phân tích chuỗi dân số 2010–2025 (Biểu 2) cho thấy tốc độ tăng dân số bình quân toàn xã chỉ khoảng 1,01%/năm, trong đó ba địa bàn cũ có động thái khác biệt: Tân Lâm và Đinh Trang Thượng cũ tăng nhanh hơn, Tân Thượng gần như đi ngang (0,08%/năm giai đoạn 2010–2020). Mức tăng thấp phản ánh đặc thù di cư cơ học ra ngoài của lao động trẻ và dư địa việc làm tại chỗ còn hạn chế – chính là vấn đề mà định hướng chuyển dịch sang dịch vụ – du lịch – chế biến của đồ án phải hóa giải.
Cơ cấu lao động hiện trạng đặc biệt mất cân đối: 80% lao động làm nông – lâm nghiệp, chỉ 5% công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp – xây dựng và 15% dịch vụ – thương mại. Tỷ lệ lao động qua đào tạo 70% là nền tảng khá, song chất lượng nguồn nhân lực cho các ngành mới (nông nghiệp công nghệ cao, du lịch, logistics) còn mỏng. Đây là căn cứ để đồ án bố trí quỹ đất cho đào tạo nghề và trung tâm học tập cộng đồng.
1.2.2. Cơ cấu kinh tế và tốc độ tăng trưởng
Kinh tế xã năm 2025 đạt nhiều kết quả tích cực, phần lớn chỉ tiêu vượt Nghị quyết đề ra. Nền kinh tế dựa chủ yếu vào nông nghiệp hàng hóa (cà phê, sầu riêng, mắc ca), thương mại - dịch vụ quy mô nhỏ; công nghiệp - chế biến sâu còn yếu.
a) Nông - lâm - thủy sản: là trụ cột kinh tế của xã. Diện tích cây lâu năm được giữ ổn định 10.068,34 ha, trong đó cà phê là cây chủ lực của vùng lõi Tân Lâm, Tân Thượng, kết hợp sầu riêng, mắc ca, bơ và bưởi da xanh. Trong năm 2025 đã thực hiện tái canh, chuyển đổi giống cà phê 1.102,4/1.023,47 ha (đạt 107,7%). Chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) đã có 04 sản phẩm đạt từ 3 sao trở lên (mắc ca sấy, mắc ca Nguyễn Dung, sầu riêng Đồng Nai II Tân Thượng, bưởi da xanh). Lâm nghiệp: xã có 5.269,5 ha rừng và đất rừng, trong năm 2025 không xảy ra vi phạm về quản lý, bảo vệ rừng, không có điểm nóng chặt phá, lấn chiếm, cháy rừng. Nuôi trồng thủy sản lòng hồ (cá tầm, cá lăng) bước đầu phát triển, còn nhiều dư địa.
b) Công nghiệp - TTCN - xây dựng: quy mô còn rất nhỏ, chủ yếu là sơ chế cà phê tại hộ gia đình và cơ sở nhỏ lẻ; chưa có cụm công nghiệp tập trung; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp chỉ 0,33 ha. Đây là khâu yếu của chuỗi giá trị, khiến nông sản chủ yếu xuất thô, giá trị gia tăng thấp.
c) Thương mại - dịch vụ - du lịch: lũy kế đến tháng 4/2026, trên địa bàn có 437 hộ kinh doanh và 55 doanh nghiệp đang hoạt động; giá cả hàng hóa, dịch vụ ổn định. Toàn xã chưa có chợ; trao đổi hàng hóa qua hệ thống cửa hàng, siêu thị Bách Hóa Xanh, tạp hóa. Có 05 dự án đầu tư vốn ngoài ngân sách với tổng vốn đăng ký 4.323,1 tỷ đồng; tuy nhiên các dự án du lịch, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao theo quy hoạch đến nay chưa được triển khai. Du lịch sinh thái lòng hồ giàu tiềm năng nhưng chưa có dự án hạ tầng tương xứng.
Sự sáp nhập ba xã tạo nên một cộng đồng đa dạng về thành phần dân tộc và tập quán canh tác. Khu vực Đinh Trang Thượng, Tân Thượng cũ mang đậm nét văn hóa của người Mạ, K’Ho với các phong tục gắn liền rừng và nương rẫy; Tân Lâm có tỷ lệ người Kinh cao hơn, năng động trong kinh tế tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Nền kinh tế dịch chuyển từ thuần nông tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa (cà phê, sầu riêng, cây ăn trái chất lượng cao), kéo theo thay đổi cấu trúc hộ gia đình: nhà ở không chỉ để ở mà còn kết hợp kho bãi, xưởng sơ chế và cửa hàng kinh doanh. Đây là đặc điểm xã hội - nhân văn cần được tôn trọng và khai thác trong tổ chức không gian (gắn ở với sản xuất, bảo tồn bản sắc gắn du lịch).
Đánh giá theo chuỗi giá trị cho thấy điểm nghẽn cốt lõi của kinh tế xã nằm ở khâu chế biến: diện tích cây lâu năm lớn (10.068,34 ha) và đã có 04 sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên, nhưng đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp chỉ 0,33 ha và chưa có cụm công nghiệp tập trung. Hệ quả là nông sản chủ yếu xuất thô, giá trị gia tăng thấp, dễ tổn thương trước biến động giá. Việc bố trí cụm công nghiệp – chế biến nông – lâm sản gắn vùng nguyên liệu vì vậy là can thiệp quy hoạch có hiệu ứng đòn bẩy cao nhất đối với kinh tế xã.
Ở khâu thương mại – dịch vụ, sự hiện diện của 437 hộ kinh doanh, 55 doanh nghiệp và 05 dự án vốn ngoài ngân sách với tổng vốn đăng ký 4.323,1 tỷ đồng cho thấy sức hút đầu tư đã hình thành; tuy nhiên việc các dự án du lịch – dịch vụ – nông nghiệp công nghệ cao "đăng ký nhưng chưa triển khai" bộc lộ rào cản về hạ tầng kết nối và thủ tục. Giải tỏa nút thắt hạ tầng khung (Quốc lộ 28, cấp nước, xử lý nước thải) chính là điều kiện để chuyển hóa vốn đăng ký thành vốn thực hiện.
1.2.4. Hiện trạng văn hóa - xã hội
Đời sống văn hóa phong phú, đa sắc tộc; bảo tồn tốt văn hóa truyền thống (Lễ Cầu mùa của người Cơ Ho). Năm 2025: 97% hộ đạt Gia đình văn hóa, 20/20 thôn đạt thôn văn hóa; 09 trường công lập (08 đạt chuẩn quốc gia, 88,9%); đạt chuẩn quốc gia về y tế; tỷ lệ tham gia BHYT 96,67%; tỷ lệ nghèo đa chiều 2,66% (DTTS 3,16%). Cộng đồng DTTS (K’Ho, Mạ) chiếm tỷ trọng đáng kể, gắn sinh kế với rừng và nương rẫy.
Các chỉ tiêu văn hóa – xã hội năm 2025 phản ánh một cộng đồng ổn định và gắn kết: 97% hộ đạt Gia đình văn hóa (4.221/4.335 hộ), 20/20 thôn đạt thôn văn hóa, 08/09 trường công lập đạt chuẩn quốc gia, đạt chuẩn quốc gia về y tế, tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế 96,67%, tỷ lệ nghèo đa chiều 2,66% (vùng đồng bào dân tộc thiểu số 3,16%). Đặc biệt, việc bảo tồn tốt văn hóa truyền thống (Lễ Cầu mùa của người Cơ Ho) và sự hiện diện đáng kể của cộng đồng K’Ho, Mạ gắn sinh kế với rừng – nương rẫy là vốn xã hội và tài nguyên nhân văn quý, cần được tôn trọng trong tổ chức không gian (gắn ở với sản xuất, bảo tồn bản sắc gắn du lịch)
thay vì áp đặt mô hình đô thị hóa cứng nhắc.
1.2.5. Hiện trạng tổ chức hành chính, dịch vụ công và quốc phòng – an ninh
Sau sáp nhập, bộ máy vận hành theo trạng thái chuyển tiếp, trụ sở phân tán: Trụ sở UBND xã đặt tại UBND xã Tân Lâm cũ (3.204,7 m²); trụ sở Đảng ủy - HĐND tại UBND xã Tân Thượng cũ (1.357,7 m²); Công an xã, UBMTTQVN tại UBND xã Đinh Trang Thượng cũ; Ban CHQS xã tạm tại đất Trạm y tế Tân Lâm cũ. Đã định hướng xây mới trụ sở Công an xã (>1 ha) và Ban CHQS xã (>0,9 ha). An ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội ổn định.
1.3. Hiện trạng sử dụng đất
Hiện trạng sử dụng đất và cơ cấu sử dụng đất Cấu trúc ba nhóm đất (nông nghiệp 87,98%; xây dựng 2,98%; đất khác 9,04%) là "vân tay" định tính của một xã nông – lâm nghiệp với dư địa cảnh quan – mặt nước lớn và quỹ đất xây dựng rất khiêm tốn. Trong nhóm nông nghiệp, đất trồng cây lâu năm áp đảo (13.765,63 ha, 67,56%) khẳng định vị thế "thủ phủ cà phê – cây công nghiệp", còn đất lâm nghiệp (4.086,59 ha, 20,06%) giữ vai trò sinh thái – phòng hộ. Tỷ lệ đất xây dựng dưới 3% vừa phản ánh dư địa nâng cấp hạ tầng lớn, vừa cảnh báo rằng mọi mở rộng phải hết sức tiết kiệm, có kiểm soát, tránh xâm lấn vùng sản xuất và sinh thái nhạy cảm. a) Cơ cấu sử dụng đất Theo Thống kê đất đai năm 2025, tổng diện tích tự nhiên của xã là 20.376,66 ha, cơ cấu ba nhóm đất phản ánh rõ tính chất một xã nông - lâm nghiệp với dư địa cảnh quan, mặt nước lớn và quỹ đất xây dựng còn rất khiêm tốn.
1.4. Hiện trạng kiến trúc cảnh quan và không gian ở
1.4.1. Hệ thống điểm dân cư
Điểm dân cư phân bố theo mô hình nông thôn tuyến - cụm, bám dọc QL28, đường trục xã, đường liên thôn và các vùng sản xuất, hình thành cấu trúc "ba lõi": Lõi Tân Lâm (mật độ cao nhất, trung tâm dịch vụ - thương mại), Lõi Tân Thượng (vùng đệm kết nối), lõi Đinh Trang Thượng cũ (đồi núi dốc, mật độ thưa, "lá phổi xanh" và bảo tồn văn hóa bản địa). Nhà ở chủ yếu thấp tầng (1-2 tầng) có sân vườn, kết hợp sản xuất - kinh doanh.
1.4.2. Công trình kiến trúc tiêu biểu và di sản Trên địa bàn có các công trình tôn giáo, tín ngưỡng có giá trị: Nhà thờ giáo xứ Tân Lâm, Nhà thờ Chi hội Bơ Su Dờng, Nhà thờ B’Lat, Chi hội Tin lành Bơ Su Ja, Đền thờ Đức Mẹ Tân Lâm… (tổng đất tôn giáo - tín ngưỡng 4,06 ha). Kiến trúc nhà sàn truyền thống của đồng bào K’Ho, Mạ là di sản cần bảo tồn gắn phát triển du lịch.
1.4.3. Cảnh quan tự nhiên và nhân tạo Trục cảnh quan chủ đạo là mặt nước hồ Đồng Nai 2, 3 và sông Đồng Nai với hệ thống bán đảo, kết hợp vành đai rừng phòng hộ và các đồi cà phê bậc thang - tạo nên bản sắc cảnh quan "sơn - thủy" đặc trưng, là nền tảng định vị thương hiệu du lịch sinh thái lòng hồ. 1.5. Hiện trạng hạ tầng xã hội 1.5.1. Giáo dục - đào tạo Toàn xã có 09 trường công lập và 03 nhóm trẻ/lớp mẫu giáo tư thục; 08/09 trường đạt chuẩn quốc gia mức độ I (88,9%). Tổng diện tích đất giáo dục theo thống kê 2025 là 12,85 ha.
1.5. Hiện trạng hạ tầng xã hội
1.5.1. Giáo dục - đào tạo Toàn xã có 09 trường công lập và 03 nhóm trẻ/lớp mẫu giáo tư thục; 08/09 trường đạt chuẩn quốc gia mức độ I (88,9%). Tổng diện tích đất giáo dục theo thống kê 2025 là 12,85 ha.
1.5.2. Y tế
Xã có 03 vị trí đất y tế (theo địa bàn ba xã cũ) và Phòng khám đa khoa khu vực Tân Lâm (5.125,7 m²); tổng đất y tế 0,74 ha. Trạm y tế Tân Lâm cũ đã chuyển giao Ban CHQS xã; Trạm y tế xã hiện sử dụng tại Phòng khám đa khoa khu vực Tân Lâm. Xã đã được công nhận đạt tiêu chí quốc gia về y tế (Quyết định số 2192/QĐ-UBND ngày 17/11/2025).
Hệ thống y tế cơ sở của xã cơ bản đạt chuẩn: xã đã được công nhận đạt tiêu chí quốc gia về y tế (Quyết định số 2192/QĐ-UBND ngày 17/11/2025), tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế đạt 96,67%, có Phòng khám đa khoa khu vực Tân Lâm (5.125,7 m²). Tuy nhiên, tổng quỹ đất y tế chỉ 0,74 ha và đang phân tán; việc Trạm y tế Tân Lâm cũ đã chuyển giao cho Ban CHQS xã khiến tổ chức mạng lưới y tế cần được sắp xếp lại. Với địa bàn rộng, dân cư phân tán và bán kính phục vụ yêu cầu ≤ 5 km, định hướng bố trí một trạm y tế chính tại khu trung tâm kết hợp các điểm y tế phụ tại vùng xa là phù hợp.
1.5.3. Văn hóa, thể dục thể thao
* Văn hoá: Xã hiện tại đã có trung tâm văn hóa riêng, nhà văn hoá xã được xây dựng trong khu vực quy hoạch khu trung tâm xã với diện tích 2.848 m2. Nhìn chung, cơ sở vật chất văn hoá đã được đầu tư xây dựng cơ bản đáp ứng cho hoạt động sinh hoạt văn hoá trên địa bàn xã.
Ngoài ra, tại các thôn đều có nhà văn hoá phục vụ đời sống sinh hoạt của người dân, hiện đã cơ bản đáp ứng được nhu cầu cho sinh hoạt của các thôn:
* Thể thao: Hiện xã chưa có sân vận động trung tâm, tuy nhiên, tại địa bàn một số thôn hiện có các sân bóng đá, bóng chuyền phục vụ nhu cầu thể dục – thao của người dân trên địa bàn xã.
Tổng diện tích đất cơ sở thể dục – thể thao trên địa bàn xã theo thống kê đất đai năm 2025 có 6,37 ha.
1.5.4. Thương mại - dịch vụ công cộng Trên địa bàn chưa có chợ. Trao đổi hàng hóa qua hệ thống cửa hàng, siêu thị Bách Hóa Xanh, tạp hóa nhỏ - cơ bản đáp ứng nhu cầu hằng ngày nhưng thiếu đầu mối thương mại - logistics nông sản cấp xã.
Nhận định: Hạ tầng xã hội cơ bản đạt chuẩn NTM nhưng phân tán theo ba xã cũ và thiếu các thiết chế cấp xã tập trung (trung tâm hành chính hợp nhất, sân vận động, chợ/trung tâm thương mại, trung tâm văn hóa - thể thao đa năng). Đây là khoảng trống quan trọng mà quy hoạch khu trung tâm xã phải lấp đầy.
Việc toàn xã chưa có chợ và phải trao đổi hàng hóa qua hệ thống cửa hàng, siêu thị mini Bách Hóa Xanh, tạp hóa nhỏ lẻ cho thấy khoảng trống về đầu mối thương mại – logistics nông sản cấp xã. Với một địa bàn sản xuất nông sản hàng hóa lớn (cà phê, sầu riêng, mắc ca, sản phẩm OCOP), việc thiếu chợ/trung tâm thương mại và điểm thu mua – sơ chế – logistics tập trung khiến nông dân bị động trong tiêu thụ và mất một phần giá trị gia tăng cho khâu trung gian. Đây là căn cứ để quy hoạch bố trí chợ/trung tâm thương mại (≥ 1.500 m²) và các điểm logistics nông sản tại đầu mối giao thông.